nảy nở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh ra, mọc ra, phát triển một cách tự nhiên và tốt đẹp: Chỉ sự xuất hiện, phát triển mạnh mẽ và đầy sức sống của một thực thể, thường là từ một mầm mống nhỏ bé. Nghĩa này thường được dùng với nghĩa bóng.
- Phát triển thịnh vượng, sinh sôi: Chỉ sự phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ và đạt được thành quả tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân tài nảy nở. (Nhân tài xuất hiện và phát triển nhiều.)
- Mùa xuân đến, trăm hoa đua nở, chồi non nảy nở khắp nơi. (Mùa xuân đến, trăm hoa đua nhau nở, chồi non mọc lên khắp nơi.)
- Tình bạn giữa họ nảy nở từ những ngày tháng cùng nhau học tập. (Tình bạn giữa họ phát triển từ những ngày tháng cùng nhau học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí: Từ "nảy nở" thường được dùng với nghĩa trang trọng, tích cực để miêu tả sự phát triển của những điều tốt đẹp, có giá trị như tài năng, tình cảm, ý tưởng.
- Những ý tưởng sáng tạo nảy nở trong môi trường tự do.
- Một tình yêu mới nảy nở trong lòng cô gái trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Nảy mầm (động từ): Hạt giống bắt đầu nhú mầm, mọc lên. Nghĩa cụ thể hơn "nảy nở".
- Hạt giống sau một tuần đã nảy mầm.
- Sinh sôi (động từ): Sinh sản và phát triển thành nhiều, thường dùng cho sinh vật.
- Vi khuẩn sinh sôi rất nhanh trong điều kiện thuận lợi.
- Phát triển (động từ): Lớn lên, mở mang, tiến triển. Nghĩa rộng và phổ biến hơn.
- Kinh tế đất nước ngày càng phát triển.
Từ đồng nghĩa
- Đâm chồi: Cây cối mọc chồi non.
- Trỗi dậy: Vươn lên mạnh mẽ (thường dùng với nghĩa bóng).
- Bừng nở: Nở rộ một cách rực rỡ, đột ngột (thường cho hoa hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sinh sôi nảy nở (thành ngữ cố định): Phát triển rất nhanh và mạnh, tạo ra nhiều.
- Dưới thời vua Minh Mạng, văn hóa nghệ thuật sinh sôi nảy nở.
Thành ngữ liên quan
- "Nảy nở như nấm sau mưa" (so sánh): Xuất hiện rất nhanh và nhiều.
- Các cửa hàng tiện lợi mọc lên nảy nở như nấm sau mưa.
- Sinh ra, mọc ra: Nhân tài nảy nở.